genus turdus

genus turdus

A robin, a member of the genus Turdus, searches for worms on a lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Turdus: "genus Turdus" một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Họa mi (Turdidae). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài chim kích thước trung bình, thường được gọi là chim hét (thrushes), nổi bật với giọng hót hay tập tính ăn côn trùng, quả mọng.
dụ sử dụng
  • (Chi Turdus bao gồm nhiều loài chim hét.)
  • (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu chi Turdus để hiểu về sự tiến hóa của loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Turdidae": chi điển hình của họ Turdidae, nghĩa chi này được dùng làm đại diện tiêu biểu để xác định các đặc điểm của toàn bộ họ.
    • The genus Turdus serves as the type genus for the entire family Turdidae. (Chi Turdus đóng vai trò chi điển hình cho toàn bộ họ Turdidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Turdidae (danh từ): họ Họa mi, bao gồm các loài chim hét, chim sáo, các loài liên quan.
    • The Turdidae family is known for its melodic songs. (Họ Turdidae nổi tiếng với những bài hát du dương.)
  • Turdus (danh từ): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • Turdus merula is the scientific name for the common blackbird. (Turdus merula tên khoa học của loài chim hét đen thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim hét: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Turdus.
  • Chi điển hình: thuật ngữ chỉ chi được chọn làm đại diện cho một họ.
Các cụm từ liên quan
  • Species of the genus Turdus: các loài thuộc chi Turdus.
    • Many species of the genus Turdus are migratory. (Nhiều loài thuộc chi Turdus tập tính di cư.)
  • Classification of the genus Turdus: phân loại của chi Turdus.
    • The classification of the genus Turdus has been revised recently. (Phân loại của chi Turdus đã được sửa đổi gần đây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.